禁止形:~な
Nghĩa: cấm làm / đừng làm
Ví dụ 1
ここに入るな。
Đừng vào đây.
Ví dụ 2
危ないから、走るな。
Nguy hiểm nên đừng chạy.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
cấm làm / đừng làm
禁止形:~な trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là cấm làm / đừng làm.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: cấm làm / đừng làm
Ví dụ 1
ここに入るな。
Đừng vào đây.
Ví dụ 2
危ないから、走るな。
Nguy hiểm nên đừng chạy.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.