~かわりに(交換条件)
Nghĩa: đổi lại / bù lại
Ví dụ 1
この部屋は駅から遠いかわりに、家賃が安い。
Căn phòng này xa ga, đổi lại tiền thuê rẻ.
Ví dụ 2
手伝ってもらうかわりに、夕食をごちそうします。
Nếu anh/chị giúp tôi, đổi lại tôi sẽ mời bữa tối.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
đổi lại / bù lại
~かわりに(交換条件) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đổi lại / bù lại.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 4 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đổi lại / bù lại
Ví dụ 1
この部屋は駅から遠いかわりに、家賃が安い。
Căn phòng này xa ga, đổi lại tiền thuê rẻ.
Ví dụ 2
手伝ってもらうかわりに、夕食をごちそうします。
Nếu anh/chị giúp tôi, đổi lại tôi sẽ mời bữa tối.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.