~たばかりだ
Nghĩa: vừa mới làm / vừa mới xảy ra
Ví dụ 1
日本へ来たばかりなので、まだ道がよくわかりません。
Vì tôi vừa mới đến Nhật nên vẫn chưa rành đường.
Ví dụ 2
このパソコンは買ったばかりなのに、もう壊れた。
Máy tính này vừa mới mua vậy mà đã hỏng rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
vừa mới làm / vừa mới xảy ra
~たばかりだ trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là vừa mới làm / vừa mới xảy ra.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: vừa mới làm / vừa mới xảy ra
Ví dụ 1
日本へ来たばかりなので、まだ道がよくわかりません。
Vì tôi vừa mới đến Nhật nên vẫn chưa rành đường.
Ví dụ 2
このパソコンは買ったばかりなのに、もう壊れた。
Máy tính này vừa mới mua vậy mà đã hỏng rồi.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.