~てばかりいる
Nghĩa: cứ toàn... / chỉ suốt...
Ví dụ 1
休みの日は寝てばかりいる。
Ngày nghỉ tôi cứ ngủ suốt.
Ví dụ 2
スマホを見てばかりいないで、少し勉強しなさい。
Đừng chỉ nhìn điện thoại mãi, học một chút đi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
cứ toàn... / chỉ suốt...
~てばかりいる trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là cứ toàn... / chỉ suốt....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: cứ toàn... / chỉ suốt...
Ví dụ 1
休みの日は寝てばかりいる。
Ngày nghỉ tôi cứ ngủ suốt.
Ví dụ 2
スマホを見てばかりいないで、少し勉強しなさい。
Đừng chỉ nhìn điện thoại mãi, học một chút đi.
Mẫu liên quan: ~ばかり; ~っぱなし; ~まま; ~がち
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.