~くらい/ぐらい(程度)
Nghĩa: đến mức / đến nỗi
Ví dụ 1
声が出ないくらい、びっくりしました。
Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
Ví dụ 2
涙が出るぐらいうれしかった。
Tôi vui đến mức rơi nước mắt.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
đến mức / đến nỗi
~くらい/ぐらい(程度) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đến mức / đến nỗi.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 3 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đến mức / đến nỗi
Ví dụ 1
声が出ないくらい、びっくりしました。
Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
Ví dụ 2
涙が出るぐらいうれしかった。
Tôi vui đến mức rơi nước mắt.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.