~に対して(対比)
Nghĩa: trái với / trong khi đó
Ví dụ 1
兄が静かなのに対して、弟はよく話す。
Trong khi anh trai ít nói, em trai lại nói rất nhiều.
Ví dụ 2
去年は赤字だったのに対して、今年は黒字になった。
Trong khi năm ngoái bị lỗ, năm nay công ty đã có lãi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
trái với / trong khi đó
~に対して(対比) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là trái với / trong khi đó.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: trái với / trong khi đó
Ví dụ 1
兄が静かなのに対して、弟はよく話す。
Trong khi anh trai ít nói, em trai lại nói rất nhiều.
Ví dụ 2
去年は赤字だったのに対して、今年は黒字になった。
Trong khi năm ngoái bị lỗ, năm nay công ty đã có lãi.
Mẫu liên quan: ~一方で; ~反面; ~かわりに(交換条件)
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.