~かわりに(代替)
Nghĩa: thay vì / thay cho
Ví dụ 1
今日は外で食べるかわりに、家で料理しましょう。
Hôm nay thay vì ăn ngoài, hãy nấu ở nhà.
Ví dụ 2
兄のかわりに、私が会議に出ます。
Tôi sẽ dự họp thay cho anh trai.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
thay vì / thay cho
~かわりに(代替) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là thay vì / thay cho.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: thay vì / thay cho
Ví dụ 1
今日は外で食べるかわりに、家で料理しましょう。
Hôm nay thay vì ăn ngoài, hãy nấu ở nhà.
Ví dụ 2
兄のかわりに、私が会議に出ます。
Tôi sẽ dự họp thay cho anh trai.
Mẫu liên quan: ~一方で; ~反面; ~に対して; ~というより; ~かわりに; ~かたわら
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.