~ようだ/ように(比況)
Nghĩa: như thể / giống như
Ví dụ 1
彼は何も知らないかのように振る舞った。
Anh ấy hành xử như thể không biết gì.
Ví dụ 2
彼はまるでプロの歌手のように歌う。
Anh ấy hát cứ như ca sĩ chuyên nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
như thể / giống như
~ようだ/ように(比況) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là như thể / giống như.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: như thể / giống như
Ví dụ 1
彼は何も知らないかのように振る舞った。
Anh ấy hành xử như thể không biết gì.
Ví dụ 2
彼はまるでプロの歌手のように歌う。
Anh ấy hát cứ như ca sĩ chuyên nghiệp.
Mẫu liên quan: ~みたいだ; ~ように(引用・基準); ~らしい
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.