~させてもらいたい
Nghĩa: muốn được cho phép làm
Ví dụ 1
明日は子どもの行事があるので、休ませてもらいたいです。
Ngày mai có hoạt động của con nên tôi muốn xin phép nghỉ.
Ví dụ 2
少し考えさせてもらいたいです。
Tôi muốn xin thêm một chút thời gian để suy nghĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
muốn được cho phép làm
~させてもらいたい trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là muốn được cho phép làm.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: muốn được cho phép làm
Ví dụ 1
明日は子どもの行事があるので、休ませてもらいたいです。
Ngày mai có hoạt động của con nên tôi muốn xin phép nghỉ.
Ví dụ 2
少し考えさせてもらいたいです。
Tôi muốn xin thêm một chút thời gian để suy nghĩ.
Mẫu gần nghĩa: ~させていただく; ~させてもらう
Mẫu liên quan: ~てほしい/てもらいたい; ~といい/ばいい/たらいい; 使役形
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.