~ほど(比較)
Nghĩa: bằng / như... trong phép so sánh
Ví dụ 1
富士山ほど有名な山は少ない。
Ít có ngọn núi nào nổi tiếng bằng núi Phú Sĩ.
Ví dụ 2
彼ほど努力する人を見たことがない。
Tôi chưa từng thấy ai nỗ lực bằng anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
bằng / như... trong phép so sánh
~ほど(比較) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là bằng / như... trong phép so sánh.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: bằng / như... trong phép so sánh
Ví dụ 1
富士山ほど有名な山は少ない。
Ít có ngọn núi nào nổi tiếng bằng núi Phú Sĩ.
Ví dụ 2
彼ほど努力する人を見たことがない。
Tôi chưa từng thấy ai nỗ lực bằng anh ấy.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.