~ばいい/~たらいい
Nghĩa: nên / làm vậy là được
Ví dụ 1
わからないときは、先生に聞けばいい。
Khi không hiểu thì hỏi thầy/cô là được.
Ví dụ 2
疲れたら、少し休んだらいいですよ。
Nếu mệt thì nên nghỉ một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
nên / làm vậy là được
~ばいい/~たらいい trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nên / làm vậy là được.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: nên / làm vậy là được
Ví dụ 1
わからないときは、先生に聞けばいい。
Khi không hiểu thì hỏi thầy/cô là được.
Ví dụ 2
疲れたら、少し休んだらいいですよ。
Nếu mệt thì nên nghỉ một chút.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.