~ばよかった
Nghĩa: giá mà / lẽ ra nên...
Ví dụ 1
もっと早く勉強すればよかった。
Giá mà tôi học sớm hơn.
Ví dụ 2
傘を持ってくればよかった。
Lẽ ra tôi nên mang ô.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
giá mà / lẽ ra nên...
~ばよかった trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là giá mà / lẽ ra nên....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: giá mà / lẽ ra nên...
Ví dụ 1
もっと早く勉強すればよかった。
Giá mà tôi học sớm hơn.
Ví dụ 2
傘を持ってくればよかった。
Lẽ ra tôi nên mang ô.
Mẫu liên quan: ~てしかたがない; ~てたまらない; ~てならない; ~ことか; ~ことに(は); ~てよかった; ~たいものだ; ~ものだ
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.