~なんか/なんて
Nghĩa: như... / cái loại... / vậy mà
Ví dụ 1
宿題なんか、すぐ終わるよ。
Bài tập kiểu này thì xong ngay thôi.
Ví dụ 2
彼が辞めるなんて、信じられない。
Không thể tin được là anh ấy lại nghỉ việc.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
như... / cái loại... / vậy mà
~なんか/なんて trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là như... / cái loại... / vậy mà.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: như... / cái loại... / vậy mà
Ví dụ 1
宿題なんか、すぐ終わるよ。
Bài tập kiểu này thì xong ngay thôi.
Ví dụ 2
彼が辞めるなんて、信じられない。
Không thể tin được là anh ấy lại nghỉ việc.
Mẫu liên quan: ~をきっかけに; ~をこめて; ~をはじめ; ~をもとに; ~を経て; ~を横切る; ~を通り過ぎる; ~もかまわず
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.