~つもりだった
Nghĩa: đã định / cứ tưởng là
Ví dụ 1
昨日電話するつもりだったが、忙しくてできなかった。
Hôm qua tôi đã định gọi nhưng bận nên không gọi được.
Ví dụ 2
メールを送ったつもりだったのに、送信できていなかった。
Tôi cứ tưởng đã gửi email rồi, nhưng hóa ra vẫn chưa gửi đi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
đã định / cứ tưởng là
~つもりだった trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đã định / cứ tưởng là.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đã định / cứ tưởng là
Ví dụ 1
昨日電話するつもりだったが、忙しくてできなかった。
Hôm qua tôi đã định gọi nhưng bận nên không gọi được.
Ví dụ 2
メールを送ったつもりだったのに、送信できていなかった。
Tôi cứ tưởng đã gửi email rồi, nhưng hóa ra vẫn chưa gửi đi.
Mẫu liên quan: ~つもりだ; ~ことにする; ~ことにしている; ~ことになる; ~ことになっている; ~ようにする; ~ようになる; ~ようになっている
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.