~ことに(は)
Nghĩa: điều ... là / thật ... là
Ví dụ 1
残念なことに、試合は中止になった。
Thật tiếc là trận đấu đã bị hủy.
Ví dụ 2
驚いたことに、彼はもう答えを知っていた。
Đáng ngạc nhiên là anh ấy đã biết đáp án rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
điều ... là / thật ... là
~ことに(は) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là điều ... là / thật ... là.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: điều ... là / thật ... là
Ví dụ 1
残念なことに、試合は中止になった。
Thật tiếc là trận đấu đã bị hủy.
Ví dụ 2
驚いたことに、彼はもう答えを知っていた。
Đáng ngạc nhiên là anh ấy đã biết đáp án rồi.
Mẫu liên quan: ~てしかたがない; ~てたまらない; ~てならない; ~ことか; ~てよかった; ~ばよかった; ~たいものだ; ~ものだ
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.