~ようになっている
Nghĩa: được thiết kế/sắp đặt sao cho
Ví dụ 1
このボタンを押すと、ドアが開くようになっている。
Nút này được thiết kế sao cho khi bấm, cửa sẽ mở.
Ví dụ 2
このアプリは自動で保存されるようになっています。
Ứng dụng này được thiết kế để tự động lưu.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
được thiết kế/sắp đặt sao cho
~ようになっている trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là được thiết kế/sắp đặt sao cho.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: được thiết kế/sắp đặt sao cho
Ví dụ 1
このボタンを押すと、ドアが開くようになっている。
Nút này được thiết kế sao cho khi bấm, cửa sẽ mở.
Ví dụ 2
このアプリは自動で保存されるようになっています。
Ứng dụng này được thiết kế để tự động lưu.
Mẫu liên quan: ~つもりだ; ~つもりだった; ~ことにする; ~ことにしている; ~ことになる; ~ことになっている; ~ようにする; ~ようになる
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.