~ものだ
Nghĩa: lẽ thường là / thật là / hồi xưa thường
Ví dụ 1
子どものころ、よく川で遊んだものだ。
Hồi nhỏ tôi hay chơi ở sông.
Ví dụ 2
時間がたつのは早いものだ。
Thời gian trôi nhanh thật.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
lẽ thường là / thật là / hồi xưa thường
~ものだ trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là lẽ thường là / thật là / hồi xưa thường.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: lẽ thường là / thật là / hồi xưa thường
Ví dụ 1
子どものころ、よく川で遊んだものだ。
Hồi nhỏ tôi hay chơi ở sông.
Ví dụ 2
時間がたつのは早いものだ。
Thời gian trôi nhanh thật.
Mẫu liên quan: ~てしかたがない; ~てたまらない; ~てならない; ~ことか; ~ことに(は); ~てよかった; ~ばよかった; ~たいものだ
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.