~みたいだ
Nghĩa: giống như / có vẻ như
Ví dụ 1
彼は何も知らないみたいだ。
Có vẻ anh ấy không biết gì.
Ví dụ 2
このケーキは雪みたいに白い。
Cái bánh này trắng như tuyết.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
giống như / có vẻ như
~みたいだ trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là giống như / có vẻ như.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: giống như / có vẻ như
Ví dụ 1
彼は何も知らないみたいだ。
Có vẻ anh ấy không biết gì.
Ví dụ 2
このケーキは雪みたいに白い。
Cái bánh này trắng như tuyết.
Mẫu liên quan: ~によると/によれば; ~ということだ; ~とのことだ; ~と言われている; ~らしい; ~ようだ/ように; ~という
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.