~のだから
Nghĩa: vì đã rõ là... nên
Ví dụ 1
もう大人なのだから、自分で責任を持ちなさい。
Vì đã là người lớn rồi nên hãy tự chịu trách nhiệm.
Ví dụ 2
試験が近いのだから、遊んでばかりいないで勉強しなさい。
Vì kỳ thi đã gần rồi nên đừng chỉ chơi, hãy học đi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
vì đã rõ là... nên
~のだから trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là vì đã rõ là... nên.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: vì đã rõ là... nên
Ví dụ 1
もう大人なのだから、自分で責任を持ちなさい。
Vì đã là người lớn rồi nên hãy tự chịu trách nhiệm.
Ví dụ 2
試験が近いのだから、遊んでばかりいないで勉強しなさい。
Vì kỳ thi đã gần rồi nên đừng chỉ chơi, hãy học đi.
Mẫu liên quan: ~ためだ/ために; ~ことから; ~ことだから; ~こともあって; ~ものだから; ~からには; ~からといって; ~ばかりに
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.