~こと/の
Nghĩa: việc... / chuyện...
Ví dụ 1
日本語を勉強することは楽しい。
Việc học tiếng Nhật rất vui.
Ví dụ 2
子どもが泣いているのが聞こえた。
Tôi nghe thấy đứa trẻ đang khóc.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
việc... / chuyện...
~こと/の trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là việc... / chuyện....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: việc... / chuyện...
Ví dụ 1
日本語を勉強することは楽しい。
Việc học tiếng Nhật rất vui.
Ví dụ 2
子どもが泣いているのが聞こえた。
Tôi nghe thấy đứa trẻ đang khóc.
Mẫu liên quan: ~だけあって/だけに; ~とおりに; ~と同時に; ~一方(で); ~ことは~が; ~きり(限定); ~からして; ~ては/では
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.