~きり(限定)
Nghĩa: chỉ / duy nhất / chỉ có bấy nhiêu
Ví dụ 1
残っているのは一つきりです。
Chỉ còn lại đúng một cái.
Ví dụ 2
今日は二人きりで話したい。
Hôm nay tôi muốn nói chuyện riêng, chỉ có hai người.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
chỉ / duy nhất / chỉ có bấy nhiêu
~きり(限定) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là chỉ / duy nhất / chỉ có bấy nhiêu.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: chỉ / duy nhất / chỉ có bấy nhiêu
Ví dụ 1
残っているのは一つきりです。
Chỉ còn lại đúng một cái.
Ví dụ 2
今日は二人きりで話したい。
Hôm nay tôi muốn nói chuyện riêng, chỉ có hai người.
Mẫu liên quan: ~たきり; ~だけ; ~しか
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.