~気味
Nghĩa: hơi có dấu hiệu / hơi bị
Ví dụ 1
最近、少し疲れ気味です。
Gần đây tôi hơi mệt.
Ví dụ 2
このごろ太り気味なので、運動しています。
Dạo này tôi hơi tăng cân nên đang tập thể dục.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
hơi có dấu hiệu / hơi bị
~気味 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là hơi có dấu hiệu / hơi bị.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: hơi có dấu hiệu / hơi bị
Ví dụ 1
最近、少し疲れ気味です。
Gần đây tôi hơi mệt.
Ví dụ 2
このごろ太り気味なので、運動しています。
Dạo này tôi hơi tăng cân nên đang tập thể dục.
Mẫu liên quan: ~がち; ~がちだ; ~げ; ~っぽい; ~だらけ; ~ずくめ; ~気がある; ~傾向がある
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.