~向け
Nghĩa: hướng tới / dành cho
Ví dụ 1
外国人向けの日本語教材を作っています。
Tôi đang làm giáo trình tiếng Nhật dành cho người nước ngoài.
Ví dụ 2
子ども向けのイベントが開かれます。
Một sự kiện dành cho trẻ em sẽ được tổ chức.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
hướng tới / dành cho
~向け trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là hướng tới / dành cho.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: hướng tới / dành cho
Ví dụ 1
外国人向けの日本語教材を作っています。
Tôi đang làm giáo trình tiếng Nhật dành cho người nước ngoài.
Ví dụ 2
子ども向けのイベントが開かれます。
Một sự kiện dành cho trẻ em sẽ được tổ chức.
Mẫu liên quan: ~向き; ~に向いている; ~にとって; ~用; ~対象; ~専用
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.