~向き
Nghĩa: phù hợp với / thiên về đối tượng
Ví dụ 1
この本は初心者向きです。
Quyển sách này phù hợp với người mới bắt đầu.
Ví dụ 2
この映画は子ども向きではありません。
Bộ phim này không phù hợp với trẻ em.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
phù hợp với / thiên về đối tượng
~向き trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là phù hợp với / thiên về đối tượng.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: phù hợp với / thiên về đối tượng
Ví dụ 1
この本は初心者向きです。
Quyển sách này phù hợp với người mới bắt đầu.
Ví dụ 2
この映画は子ども向きではありません。
Bộ phim này không phù hợp với trẻ em.
Mẫu liên quan: ~向け; ~に向いている; ~にとって; ~用; ~対象; ~専用
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.