~反面
Nghĩa: mặt trái là / đổi lại thì
Ví dụ 1
この仕事は給料が高い反面、責任も重い。
Công việc này lương cao, nhưng đổi lại trách nhiệm cũng nặng.
Ví dụ 2
インターネットは便利な反面、危険もある。
Internet tiện lợi, nhưng mặt khác cũng tiềm ẩn nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
mặt trái là / đổi lại thì
~反面 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là mặt trái là / đổi lại thì.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: mặt trái là / đổi lại thì
Ví dụ 1
この仕事は給料が高い反面、責任も重い。
Công việc này lương cao, nhưng đổi lại trách nhiệm cũng nặng.
Ví dụ 2
インターネットは便利な反面、危険もある。
Internet tiện lợi, nhưng mặt khác cũng tiềm ẩn nguy hiểm.
Mẫu liên quan: ~一方で; ~に対して; ~というより; ~かわりに; ~かたわら
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.