~を通じて/を通して
Nghĩa: thông qua / suốt trong
Ví dụ 1
留学を通じて、多くの友人ができた。
Nhờ quá trình du học, tôi đã kết bạn được với nhiều người.
Ví dụ 2
一年を通して、この地域は暖かい。
Suốt cả năm, khu vực này ấm áp.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
thông qua / suốt trong
~を通じて/を通して trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là thông qua / suốt trong.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: thông qua / suốt trong
Ví dụ 1
留学を通じて、多くの友人ができた。
Nhờ quá trình du học, tôi đã kết bạn được với nhiều người.
Ví dụ 2
一年を通して、この地域は暖かい。
Suốt cả năm, khu vực này ấm áp.
Mẫu liên quan: ~にわたって; ~によって; ~に基づいて; ~に沿って; ~に応じて; ~に反して; ~を問わず; ~に限らず
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.