~をはじめ
Nghĩa: đứng đầu là / bao gồm cả
Ví dụ 1
東京をはじめ、多くの都市でイベントが行われた。
Sự kiện được tổ chức tại nhiều thành phố, trong đó có Tokyo.
Ví dụ 2
社長をはじめ、社員全員が参加した。
Toàn thể nhân viên, đứng đầu là giám đốc, đã tham gia.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
đứng đầu là / bao gồm cả
~をはじめ trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đứng đầu là / bao gồm cả.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đứng đầu là / bao gồm cả
Ví dụ 1
東京をはじめ、多くの都市でイベントが行われた。
Sự kiện được tổ chức tại nhiều thành phố, trong đó có Tokyo.
Ví dụ 2
社長をはじめ、社員全員が参加した。
Toàn thể nhân viên, đứng đầu là giám đốc, đã tham gia.
Mẫu liên quan: ~をきっかけに; ~をこめて; ~をもとに; ~を経て; ~を横切る; ~を通り過ぎる; ~もかまわず; ~こそ
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.