~ようとしない
Nghĩa: không chịu / không có ý định
Ví dụ 1
彼は理由を説明しようとしない。
Anh ấy không chịu giải thích lý do.
Ví dụ 2
子どもは薬を飲もうとしなかった。
Đứa trẻ đã không chịu uống thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
không chịu / không có ý định
~ようとしない trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là không chịu / không có ý định.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: không chịu / không có ý định
Ví dụ 1
彼は理由を説明しようとしない。
Anh ấy không chịu giải thích lý do.
Ví dụ 2
子どもは薬を飲もうとしなかった。
Đứa trẻ đã không chịu uống thuốc.
Mẫu liên quan: ~つもりだ; ~つもりだった; ~ことにする; ~ことにしている; ~ことになる; ~ことになっている; ~ようにする; ~ようになる
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.