~ばかり
Nghĩa: toàn / chỉ toàn / toàn là
Ví dụ 1
弟はゲームばかりしている。
Em trai tôi toàn chơi game.
Ví dụ 2
この店に来るのは若い人ばかりです。
Khách đến quán này hầu như toàn là người trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
toàn / chỉ toàn / toàn là
~ばかり trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là toàn / chỉ toàn / toàn là.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: toàn / chỉ toàn / toàn là
Ví dụ 1
弟はゲームばかりしている。
Em trai tôi toàn chơi game.
Ví dụ 2
この店に来るのは若い人ばかりです。
Khách đến quán này hầu như toàn là người trẻ.
Mẫu liên quan: ~っぱなし; ~まま; ~だらけ; ~ずくめ; ~てばかりいる; ~がち; ~気味
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.