~に関して
Nghĩa: liên quan đến / về
Ví dụ 1
契約に関して、確認したいことがあります。
Liên quan đến hợp đồng, tôi có điều muốn xác nhận.
Ví dụ 2
安全に関する資料を配布します。
Chúng tôi sẽ phát tài liệu liên quan đến an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
liên quan đến / về
~に関して trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là liên quan đến / về.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: liên quan đến / về
Ví dụ 1
契約に関して、確認したいことがあります。
Liên quan đến hợp đồng, tôi có điều muốn xác nhận.
Ví dụ 2
安全に関する資料を配布します。
Chúng tôi sẽ phát tài liệu liên quan đến an toàn.
Mẫu liên quan: ~として; ~にとって; ~にしたら/にすれば; ~からいうと/からいえば; ~からすると/からすれば; ~から見ると; ~について; ~をめぐって
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.