~に比べて
Nghĩa: so với...
Ví dụ 1
去年に比べて、今年は雨が多い。
So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều.
Ví dụ 2
兄に比べて、弟は静かです。
So với anh trai, em trai trầm hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
so với...
~に比べて trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là so với....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: so với...
Ví dụ 1
去年に比べて、今年は雨が多い。
So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều.
Ví dụ 2
兄に比べて、弟は静かです。
So với anh trai, em trai trầm hơn.
Mẫu liên quan: ~ほど; ~くらい/ぐらい; ~くらいなら; ~ば~ほど; ~にしては; ~わりに
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.