~に従って
Nghĩa: theo / cùng với
Ví dụ 1
説明書に従って、機械を操作してください。
Hãy thao tác máy theo hướng dẫn.
Ví dụ 2
時代が変わるに従って、働き方も変わってきた。
Cùng với sự thay đổi của thời đại, cách làm việc cũng dần thay đổi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
theo / cùng với
~に従って trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là theo / cùng với.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: theo / cùng với
Ví dụ 1
説明書に従って、機械を操作してください。
Hãy thao tác máy theo hướng dẫn.
Ví dụ 2
時代が変わるに従って、働き方も変わってきた。
Cùng với sự thay đổi của thời đại, cách làm việc cũng dần thay đổi.
Mẫu liên quan: ~につれて; ~に伴って; ~とともに; ~つつある; ~一方だ
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.