~に伴って
Nghĩa: đi kèm với / cùng với biến đổi lớn
Ví dụ 1
人口の増加に伴って、住宅不足が問題になった。
Dân số tăng kéo theo tình trạng thiếu nhà ở.
Ví dụ 2
会社の移転に伴って、通勤時間が長くなった。
Việc công ty chuyển địa điểm khiến thời gian đi làm dài hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
đi kèm với / cùng với biến đổi lớn
~に伴って trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đi kèm với / cùng với biến đổi lớn.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đi kèm với / cùng với biến đổi lớn
Ví dụ 1
人口の増加に伴って、住宅不足が問題になった。
Dân số tăng kéo theo tình trạng thiếu nhà ở.
Ví dụ 2
会社の移転に伴って、通勤時間が長くなった。
Việc công ty chuyển địa điểm khiến thời gian đi làm dài hơn.
Mẫu liên quan: ~につれて; ~に従って; ~とともに; ~つつある; ~一方だ
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.