~にとって
Nghĩa: đối với...
Ví dụ 1
外国人にとって、敬語は難しい。
Đối với người nước ngoài, kính ngữ là phần khó.
Ví dụ 2
私にとって、家族が一番大切です。
Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
đối với...
~にとって trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đối với....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đối với...
Ví dụ 1
外国人にとって、敬語は難しい。
Đối với người nước ngoài, kính ngữ là phần khó.
Ví dụ 2
私にとって、家族が一番大切です。
Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất.
Mẫu liên quan: ~として; ~にしたら/にすれば; ~からいうと/からいえば; ~からすると/からすれば; ~から見ると; ~について; ~に関して; ~をめぐって
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.