~ないことはない
Nghĩa: không phải là không... / vẫn có thể nhưng...
Ví dụ 1
食べられないことはないが、あまり好きではない。
Không phải là không ăn được, nhưng tôi không thích lắm.
Ví dụ 2
行けないことはないけれど、少し遅れると思う。
Không phải là không đi được, nhưng tôi nghĩ sẽ hơi muộn.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
không phải là không... / vẫn có thể nhưng...
~ないことはない trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là không phải là không... / vẫn có thể nhưng....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: không phải là không... / vẫn có thể nhưng...
Ví dụ 1
食べられないことはないが、あまり好きではない。
Không phải là không ăn được, nhưng tôi không thích lắm.
Ví dụ 2
行けないことはないけれど、少し遅れると思う。
Không phải là không đi được, nhưng tôi nghĩ sẽ hơi muộn.
Mẫu liên quan: ~はずだ; ~わけだ; ~というわけだ; ~わけではない; ~わけがない; ~とは限らない; ~に違いない; ~に相違ない
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.