~とともに
Nghĩa: cùng với / đồng thời với
Ví dụ 1
家族とともに日本へ来た。
Tôi đã đến Nhật cùng gia đình.
Ví dụ 2
技術の発展とともに、生活は便利になった。
Cùng với sự phát triển kỹ thuật, đời sống trở nên tiện lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
cùng với / đồng thời với
~とともに trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là cùng với / đồng thời với.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: cùng với / đồng thời với
Ví dụ 1
家族とともに日本へ来た。
Tôi đã đến Nhật cùng gia đình.
Ví dụ 2
技術の発展とともに、生活は便利になった。
Cùng với sự phát triển kỹ thuật, đời sống trở nên tiện lợi.
Mẫu liên quan: ~につれて; ~に従って; ~に伴って; ~と同時に
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.