~として
Nghĩa: với tư cách / ở vị trí hoặc danh nghĩa
Ví dụ 1
教師として、学生を最後まで支えたい。
Với tư cách giáo viên, tôi muốn hỗ trợ học sinh đến cùng.
Ví dụ 2
この建物は文化財として保存されています。
Tòa nhà này được bảo tồn như một tài sản văn hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
với tư cách / ở vị trí hoặc danh nghĩa
~として trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là với tư cách / ở vị trí hoặc danh nghĩa.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: với tư cách / ở vị trí hoặc danh nghĩa
Ví dụ 1
教師として、学生を最後まで支えたい。
Với tư cách giáo viên, tôi muốn hỗ trợ học sinh đến cùng.
Ví dụ 2
この建物は文化財として保存されています。
Tòa nhà này được bảo tồn như một tài sản văn hóa.
Mẫu liên quan: ~にとって; ~にしたら/にすれば; ~において
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.