~というより
Nghĩa: nói đúng hơn là / hơn là nói...
Ví dụ 1
彼は親切というより、おせっかいだ。
Anh ấy không hẳn là tốt bụng; đúng hơn là hay xen vào chuyện người khác.
Ví dụ 2
これは料理というより、実験みたいだ。
Cái này không hẳn là nấu ăn; đúng hơn là giống một thí nghiệm.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
nói đúng hơn là / hơn là nói...
~というより trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nói đúng hơn là / hơn là nói....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: nói đúng hơn là / hơn là nói...
Ví dụ 1
彼は親切というより、おせっかいだ。
Anh ấy không hẳn là tốt bụng; đúng hơn là hay xen vào chuyện người khác.
Ví dụ 2
これは料理というより、実験みたいだ。
Cái này không hẳn là nấu ăn; đúng hơn là giống một thí nghiệm.
Mẫu liên quan: ~一方で; ~反面; ~に対して; ~かわりに; ~かたわら
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.