~てならない
Nghĩa: cứ thấy rất / không khỏi...
Ví dụ 1
彼の言葉が思い出されてならない。
Lời anh ấy cứ hiện lên trong đầu tôi mãi.
Ví dụ 2
彼女のことが心配でならない。
Tôi lo cho cô ấy không yên.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
cứ thấy rất / không khỏi...
~てならない trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là cứ thấy rất / không khỏi....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: cứ thấy rất / không khỏi...
Ví dụ 1
彼の言葉が思い出されてならない。
Lời anh ấy cứ hiện lên trong đầu tôi mãi.
Ví dụ 2
彼女のことが心配でならない。
Tôi lo cho cô ấy không yên.
Mẫu liên quan: ~てしかたがない; ~てたまらない; ~ことか; ~ことに(は); ~てよかった; ~ばよかった; ~たいものだ; ~ものだ
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.