~っぽい
Nghĩa: có vẻ / đậm chất / dễ...
Ví dụ 1
彼は大人なのに、考え方が子どもっぽい。
Dù đã là người lớn, cách suy nghĩ của anh ấy vẫn rất trẻ con.
Ví dụ 2
最近、忘れっぽくなった。
Gần đây tôi trở nên hay quên.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
có vẻ / đậm chất / dễ...
~っぽい trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là có vẻ / đậm chất / dễ....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: có vẻ / đậm chất / dễ...
Ví dụ 1
彼は大人なのに、考え方が子どもっぽい。
Dù đã là người lớn, cách suy nghĩ của anh ấy vẫn rất trẻ con.
Ví dụ 2
最近、忘れっぽくなった。
Gần đây tôi trở nên hay quên.
Mẫu liên quan: ~がち; ~がちだ; ~気味; ~げ; ~だらけ; ~ずくめ; ~気がある; ~傾向がある
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.