~さえ
Nghĩa: ngay cả / đến cả
Ví dụ 1
忙しくて、昼ご飯を食べる時間さえなかった。
Bận đến mức ngay cả thời gian ăn trưa cũng không có.
Ví dụ 2
彼は自分の名前さえ書けなかった。
Anh ấy thậm chí không viết được tên mình.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
ngay cả / đến cả
~さえ trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là ngay cả / đến cả.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: ngay cả / đến cả
Ví dụ 1
忙しくて、昼ご飯を食べる時間さえなかった。
Bận đến mức ngay cả thời gian ăn trưa cũng không có.
Ví dụ 2
彼は自分の名前さえ書けなかった。
Anh ấy thậm chí không viết được tên mình.
Mẫu liên quan: ~さえ~ば; ~限り; ~としたら/とすれば; ~得る/得ない; ~ようがない; ~れる/られる(受身); ~わけにはいかない; ~ざるを得ない
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.