~ことにしている
Nghĩa: duy trì một thói quen hoặc quy tắc do bản thân đặt ra
Ví dụ 1
健康のために、毎朝歩くことにしている。
Vì sức khỏe, tôi duy trì thói quen đi bộ mỗi sáng.
Ví dụ 2
寝る前にスマホを見ないことにしています。
Tôi luôn tránh xem điện thoại trước khi đi ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
duy trì một thói quen hoặc quy tắc do bản thân đặt ra
~ことにしている trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là duy trì một thói quen hoặc quy tắc do bản thân đặt ra.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: duy trì một thói quen hoặc quy tắc do bản thân đặt ra
Ví dụ 1
健康のために、毎朝歩くことにしている。
Vì sức khỏe, tôi duy trì thói quen đi bộ mỗi sáng.
Ví dụ 2
寝る前にスマホを見ないことにしています。
Tôi luôn tránh xem điện thoại trước khi đi ngủ.
Mẫu liên quan: ~つもりだ; ~つもりだった; ~ことにする; ~ことになる; ~ことになっている; ~ようにする; ~ようになる; ~ようになっている
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.