~きれない
Nghĩa: không thể làm hết / quá... không hết
Ví dụ 1
料理が多すぎて、食べきれない。
Đồ ăn nhiều quá, ăn không hết.
Ví dụ 2
感謝の気持ちは言葉では表しきれない。
Lòng biết ơn không thể diễn tả hết bằng lời.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
không thể làm hết / quá... không hết
~きれない trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là không thể làm hết / quá... không hết.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: không thể làm hết / quá... không hết
Ví dụ 1
料理が多すぎて、食べきれない。
Đồ ăn nhiều quá, ăn không hết.
Ví dụ 2
感謝の気持ちは言葉では表しきれない。
Lòng biết ơn không thể diễn tả hết bằng lời.
Mẫu liên quan: ~かける/かけの; ~きる; ~ぬく; ~つつある; ~てしまう; ~終わる; ~抜く
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.