~間/~間に
Nghĩa: trong lúc / trong khoảng thời gian
Ví dụ 1
日本にいる間、日本語を勉強しました。
Suốt thời gian ở Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.
Ví dụ 2
夏休みの間に、富士山に登りました。
Trong kỳ nghỉ hè tôi đã leo núi Phú Sĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
trong lúc / trong khoảng thời gian
~間/~間に trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là trong lúc / trong khoảng thời gian.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: trong lúc / trong khoảng thời gian
Ví dụ 1
日本にいる間、日本語を勉強しました。
Suốt thời gian ở Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.
Ví dụ 2
夏休みの間に、富士山に登りました。
Trong kỳ nghỉ hè tôi đã leo núi Phú Sĩ.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.