~うちに
Nghĩa: trong lúc / nhân lúc còn đang ở trạng thái đó
Ví dụ 1
若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。
Khi còn trẻ nên trải nghiệm nhiều.
Ví dụ 2
忘れないうちに、メモしておきます。
Tôi sẽ ghi chú lại trước khi quên.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
trong lúc / nhân lúc còn đang ở trạng thái đó
~うちに trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là trong lúc / nhân lúc còn đang ở trạng thái đó.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 4 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: trong lúc / nhân lúc còn đang ở trạng thái đó
Ví dụ 1
若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。
Khi còn trẻ nên trải nghiệm nhiều.
Ví dụ 2
忘れないうちに、メモしておきます。
Tôi sẽ ghi chú lại trước khi quên.
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.