~くらい/ぐらい(程度)
đến mức / đến nỗi
声が出ないくらい、びっくりしました。
Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 4
Học 8 mục của Unit 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
8 mục hiển thị
đến mức / đến nỗi
声が出ないくらい、びっくりしました。
Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
đứng đầu là / bao gồm cả
東京をはじめ、多くの都市でイベントが行われた。
Sự kiện được tổ chức tại nhiều thành phố, trong đó có Tokyo.
suốt / trên khắp một phạm vi
祭りは三日間にわたって行われた。
Lễ hội được tổ chức suốt ba ngày.
tùy theo / tùy trường hợp mà khác
国によって、習慣が違う。
Tùy quốc gia mà phong tục khác nhau.
đối với...
外国人にとって、敬語は難しい。
Đối với người nước ngoài, kính ngữ là phần khó.
tại / trong / ở lĩnh vực
会議は第一会議室において行われます。
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại phòng họp số 1.
nếu phải... thì thà...
そんな仕事を続けるくらいなら、辞めたほうがいい。
Nếu phải tiếp tục công việc như thế thì thà nghỉ còn hơn.
trong lúc / nhân lúc còn đang ở trạng thái đó
若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。
Khi còn trẻ nên trải nghiệm nhiều.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.