~最中に
ngay giữa lúc đang làm dở
会議の最中に、携帯電話が鳴った。
Đúng lúc cuộc họp đang diễn ra, điện thoại di động reo.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 5
Học 12 mục của Unit 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
12 mục hiển thị
ngay giữa lúc đang làm dở
会議の最中に、携帯電話が鳴った。
Đúng lúc cuộc họp đang diễn ra, điện thoại di động reo.
một mặt thì / trong khi đó
都会は便利な一方で、生活費が高い。
Thành phố tiện lợi, mặt khác chi phí sinh hoạt cao.
chỉ còn cách / đành phải
終電がないから、タクシーで帰るしかない。
Hết tàu cuối rồi nên chỉ còn cách về bằng taxi.
ngày càng / cứ... mãi theo một chiều
物価は上がる一方だ。
Giá cả cứ ngày càng tăng.
... thì khỏi nói, ... cũng
この店は味はもちろん、サービスもいい。
Quán này không chỉ có món ăn ngon mà phục vụ cũng tốt.
chắc chắn là / hẳn là
あの表情から見ると、彼は何か知っているに違いない。
Nhìn biểu cảm đó, chắc chắn anh ấy biết gì đó.
theo / cùng với
説明書に従って、機械を操作してください。
Hãy thao tác máy theo hướng dẫn.
cùng với sự thay đổi của A thì B cũng thay đổi
年を取るにつれて、体力が落ちてきた。
Càng lớn tuổi, thể lực càng giảm.
kể từ khi... đến nay
日本に来て以来、毎日日本語を勉強しています。
Từ khi đến Nhật, ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.
nếu chưa... thì không thể...
詳しく調べてからでないと、答えられません。
Nếu chưa điều tra kỹ thì không thể trả lời.
nhân tiện làm thêm việc khác
買い物に行くついでに、郵便局に寄ります。
Nhân tiện đi mua đồ tôi ghé bưu điện.
ngay khi vừa... thì lập tức...
外に出たとたん、雨が降り出した。
Vừa ra ngoài thì trời đổ mưa.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.