Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 06

Ngữ pháp Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 06: cách dùng và ví dụ

Học 14 mục của Unit 06 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Ngữ pháp Mimi Kara Oboeru Unit 06 N3 có gì?

Bài này có 14 mục được nối trực tiếp với Unit 06 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 14 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Unit 06 thì đi đâu?

Quay về Ngữ pháp Mimi Kara Oboeru N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Unit 06

14 mục hiển thị

~ということだ(伝聞)

~ということだ(でんぶん)

nghe nói rằng / theo thông báo là

ニュースによると、台風は明日上陸するということだ。

Theo bản tin, cơn bão sẽ đổ bộ vào ngày mai.

~ことはない

không cần phải / không việc gì phải

そんなに心配することはない。

Không cần phải lo đến thế.

~ことに(は)

điều ... là / thật ... là

残念なことに、試合は中止になった。

Thật tiếc là trận đấu đã bị hủy.

~ことだ

nên / điều quan trọng là

日本語が上手になりたいなら、毎日声に出して読むことだ。

Muốn giỏi tiếng Nhật thì điều quan trọng là đọc thành tiếng mỗi ngày.

~こと(規則)

~こと(きそく)

phải / hãy... (quy định, chỉ thị)

試験中は携帯電話を使わないこと。

Trong giờ thi không được dùng điện thoại.

~ないことはない

không phải là không... / vẫn có thể nhưng...

食べられないことはないが、あまり好きではない。

Không phải là không ăn được, nhưng tôi không thích lắm.

~ものだ

lẽ thường là / thật là / hồi xưa thường

子どものころ、よく川で遊んだものだ。

Hồi nhỏ tôi hay chơi ở sông.

~もの

vì... mà / tại vì... (cách giải thích thân mật cuối câu)

だって、忙しかったんだもの。

Tại vì tôi bận mà.

~ものだから

vì... nên / tại vì... (biện minh)

電車が遅れたものだから、遅刻してしまいました。

Vì tàu trễ nên tôi đã đến muộn mất.

~ものか

nhất định không / làm gì có chuyện

二度とあんな店に行くものか。

Tôi nhất định không bao giờ đến quán đó nữa.

~たところ

sau khi thử/làm xong thì kết quả là...

問い合わせたところ、まだ席があるそうです。

Tôi hỏi thử thì được biết vẫn còn chỗ.

~ところに/ところへ

đúng lúc đang/sắp/vừa... thì có việc xen vào

出かけようとしたところに、電話がかかってきた。

Đúng lúc tôi định ra ngoài thì có điện thoại.

~ほど(程度)

~ほど(ていど)

đến mức / đến nỗi

今日は泣きたいほど疲れた。

Hôm nay tôi mệt đến mức muốn khóc.

~ば~ほど

càng... càng...

勉強すればするほど、日本語が面白くなる。

Càng học tiếng Nhật càng thấy thú vị.

Cách học Unit 06

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút