~なんか/なんて
như... / cái loại... / vậy mà
宿題なんか、すぐ終わるよ。
Bài tập kiểu này thì xong ngay thôi.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 7
Học 11 mục của Unit 7 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
11 mục hiển thị
như... / cái loại... / vậy mà
宿題なんか、すぐ終わるよ。
Bài tập kiểu này thì xong ngay thôi.
một khi đã... thì phải / đã... thì
やるからには、最後まで頑張りたい。
Một khi đã làm thì tôi muốn cố đến cùng.
hơi có dấu hiệu / hơi bị
最近、少し疲れ気味です。
Gần đây tôi hơi mệt.
hướng tới / dành cho
外国人向けの日本語教材を作っています。
Tôi đang làm giáo trình tiếng Nhật dành cho người nước ngoài.
phù hợp với / thiên về đối tượng
この本は初心者向きです。
Quyển sách này phù hợp với người mới bắt đầu.
thông qua / suốt trong
留学を通じて、多くの友人ができた。
Nhờ quá trình du học, tôi đã kết bạn được với nhiều người.
đi kèm với / cùng với biến đổi lớn
人口の増加に伴って、住宅不足が問題になった。
Dân số tăng kéo theo tình trạng thiếu nhà ở.
cùng với / đồng thời với
家族とともに日本へ来た。
Tôi đã đến Nhật cùng gia đình.
có vẻ / đậm chất / dễ...
彼は大人なのに、考え方が子どもっぽい。
Dù đã là người lớn, cách suy nghĩ của anh ấy vẫn rất trẻ con.
làm hết hoàn toàn / hoàn toàn...
三時間でレポートを書ききった。
Tôi đã viết xong hết báo cáo trong 3 giờ.
hay bị / thường có xu hướng xấu
彼は最近、授業を休みがちだ。
Gần đây anh ấy hay nghỉ học.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.