~はずだ
theo lý hoặc căn cứ thì chắc là
田中さんはもう駅に着いているはずです。
Theo lý thì anh Tanaka đã đến ga rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 8
Học 9 mục của Unit 8 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
9 mục hiển thị
theo lý hoặc căn cứ thì chắc là
田中さんはもう駅に着いているはずです。
Theo lý thì anh Tanaka đã đến ga rồi.
không thể làm vì đạo lý/lập trường/hoàn cảnh
大事な会議なので、休むわけにはいかない。
Vì là cuộc họp quan trọng nên không thể nghỉ được.
như thể / giống như
彼は何も知らないかのように振る舞った。
Anh ấy hành xử như thể không biết gì.
ấy nhỉ / có phải... không nhỉ
会議は何時からだっけ。
Cuộc họp bắt đầu mấy giờ ấy nhỉ?
không hẳn là / không có nghĩa là
日本語が嫌いなわけではないが、漢字は苦手だ。
Không hẳn là tôi ghét tiếng Nhật, nhưng tôi kém kanji.
thảo nào / vì thế nên / kết quả tự nhiên là
彼は十年日本に住んでいた。日本語が上手なわけだ。
Anh ấy đã sống ở Nhật 10 năm. Thảo nào tiếng Nhật giỏi.
không thể nào / làm gì có chuyện
彼がそんなうそをつくわけがない。
Anh ấy không thể nào nói dối như vậy.
không có cách nào để...
住所がわからなければ、連絡しようがない。
Nếu không biết địa chỉ thì không có cách nào liên lạc.
chắc chắn rồi / đương nhiên là
そんなことを言ったら、彼が怒るに決まっている。
Nói thế thì chắc chắn anh ấy giận rồi.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.